out or keeping

Định nghĩa

Tính từ: - Không phù hợp, không thích hợp, trái với quy tắc hoặc chuẩn mực: "out of keeping" mô tả một hành động, ý tưởng, hoặc tình huống không hòa hợp, không ăn nhập hoặc đi ngược lại với những được coi đúng đắn, thích hợp trong một bối cảnh cụ thể. thường được dùng để chỉ sự thiếu đồng bộ về phong cách, hành vi, hoặc đạo đức.

dụ sử dụng
  • (Những bình luận thô lỗ của anh ta hoàn toàn không phù hợp với bầu không khí trang trọng của cuộc họp.)
  • (Đồ nội thất hiện đại không hòa hợp với kiến trúc cổ kính của lâu đài.)
  • (Việc chi tiêu xa hoa của ấy không phù hợp với thu nhập khiêm tốn của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "out of keeping with": Cụm giới từ theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ đối tượng sự không phù hợp xảy ra.
    • The punishment was out of keeping with the crime. (Hình phạt không tương xứng với tội ác.)
  • "out of keeping" có thể đứng một mình trong câu, nhưng thường đi kèm với "with" để làm ngữ cảnh.
    • This behavior is simply out of keeping. (Hành vi này đơn giản không phù hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • In keeping (with): (trái nghĩa) phù hợp, hài hòa.
    • The decor is in keeping with the restaurant's theme. (Trang trí phù hợp với chủ đề của nhà hàng.)
  • Keep (động từ): giữ, duy trì.
  • Keeping (danh từ): sự giữ gìn, sự phù hợp (trong cụm từ này).
Từ đồng nghĩa
  • Inappropriate: không thích hợp.
  • Unbecoming: không xứng đáng, không phù hợp (thường về hành vi).
  • Incongruous: không đồng bộ, lạc lõng.
  • Unfitting: không thích hợp.
  • Improper: không đúng đắn, không phù hợp (về đạo đức hoặc quy tắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Cụm từ "out of keeping" một thành ngữ cố định, không phrasal verbs liên quan trực tiếp.

Thành ngữ liên quan
  • Out of place: lạc lõng, không phù hợp với môi trường xung quanh.
    • He felt out of place at the formal dinner. (Anh ấy cảm thấy lạc lõng trong bữa tối trang trọng.)
  • Out of step: không đồng bộ, khác biệt với người khác (thường về ý kiến hoặc hành động).
    • Her ideas are out of step with modern thinking. (Ý tưởng của ấy không đồng bộ với tư duy hiện đại.)